вы́думать
Dấu sắc trên вы́думать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́думать nghĩa là nghĩ ra, tưởng tượng ra, bịa đặt, đặt điều.
Nghĩa của вы́думать
Thể hoàn thành của выду́мывать.
Động từ
- Nghĩ ra, tưởng tượng ra, sáng chế ra, phát minh ra.
- Bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bày đặt, bày chuyện, thêu dệt, bịa.
Cặp thể của вы́думать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́думать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́думаю |
| ты | вы́думаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́думает |
| мы | вы́думаем |
| вы | вы́думаете |
| они́ | вы́думают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́думал |
| Giống cái (она́) | вы́думала |
| Giống trung (оно́) | вы́думало |
| Số nhiều (они́) | вы́думали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́думай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́думайте |
Câu ví dụ với вы́думать
- «Можно источник?» – «Мой источник – я всё, нахуй, выдумал». "Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выдумать nghĩa là gì?
выдумать (động từ) nghĩa là nghĩ ra, tưởng tượng ra, bịa đặt, đặt điều.
выдумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́думать (phiên âm Latinh výdumatʹ, IPA [ˈvɨdʊmətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.