вы́думка
giống cáibất động vật
výdumka[ˈvɨdʊmkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́думка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́думка nghĩa là bịa đặt, đặt điều.
Nghĩa của вы́думка
Danh từ
- вымысел [điều, chuyện] bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bịa.
- э́то чи́стая вы́думкаđó hoàn toàn là chuyện bịa đặt (đặt điều, đặt để, bịa) thôi
- khẩu ngữ изобретательность Mưu trí, [trí, óc, tài] tưởng tượng.
- изобретение, затея Sáng kiến, [điều, chuyện] tưởng tượng.
Biến cách của вы́думка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́думка | вы́думки |
| Sinh cách кого? чего? | вы́думки | вы́думок |
| Tặng cách кому? чему? | вы́думке | вы́думкам |
| Đối cách кого? что? | вы́думку | вы́думки |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́думкой | вы́думками |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́думке | вы́думках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вы́думка
Câu hỏi thường gặp
выдумка nghĩa là gì?
выдумка (danh từ) nghĩa là bịa đặt, đặt điều.
выдумка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́думка (phiên âm Latinh výdumka, IPA [ˈvɨdʊmkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.