TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́думка

giống cáibất động vật
výdumka[ˈvɨdʊmkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́думка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́думка nghĩa là bịa đặt, đặt điều.

Nghĩa của вы́думка

Danh từ

  1. вымысел [điều, chuyện] bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bịa.
    • э́то чи́стая вы́думкаđó hoàn toàn là chuyện bịa đặt (đặt điều, đặt để, bịa) thôi
  2. khẩu ngữ изобретательность Mưu trí, [trí, óc, tài] tưởng tượng.
  3. изобретение, затея Sáng kiến, [điều, chuyện] tưởng tượng.

Biến cách của вы́думка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́думкавы́думки
Sinh cách кого? чего?вы́думкивы́думок
Tặng cách кому? чему?вы́думкевы́думкам
Đối cách кого? что?вы́думкувы́думки
Công cụ cách кем? чем?вы́думкойвы́думками
Giới cách о ком? о чём?вы́думкевы́думках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́думка

Câu hỏi thường gặp

выдумка nghĩa là gì?

выдумка (danh từ) nghĩa là bịa đặt, đặt điều.

выдумка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́думка (phiên âm Latinh výdumka, IPA [ˈvɨdʊmkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.