вы́ебать
Dấu sắc trên вы́ебать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ебать nghĩa là sục, đụ, địt.
Nghĩa của вы́ебать
Động từ
- Sục.
- Đụ, địt, chịch.
Cặp thể của вы́ебать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ебать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ебу |
| ты | вы́ебешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ебет |
| мы | вы́ебем |
| вы | вы́ебете |
| они́ | вы́ебут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ебал |
| Giống cái (она́) | вы́ебала |
| Giống trung (оно́) | вы́ебало |
| Số nhiều (они́) | вы́ебали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́еби |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ебите |
Câu hỏi thường gặp
выебать nghĩa là gì?
выебать (động từ) nghĩa là sục, đụ, địt.
выебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ебать (phiên âm Latinh výjebatʹ, IPA [ˈvɨ(j)ɪbətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.