вы́есть
Dấu sắc trên вы́есть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́есть nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.
Nghĩa của вы́есть
Thể hoàn thành của выеда́ть.
Động từ
- Gặm.
- Ăn mòn, ăn.
Cặp thể của вы́есть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́есть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ем |
| ты | вы́ешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ест |
| мы | вы́едим |
| вы | вы́едите |
| они́ | вы́едят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ел |
| Giống cái (она́) | вы́ела |
| Giống trung (оно́) | вы́ело |
| Số nhiều (они́) | вы́ели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ешь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ешьте |
Câu hỏi thường gặp
выесть nghĩa là gì?
выесть (động từ) nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.
выесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́есть (phiên âm Latinh výjestʹ, IPA [ˈvɨ(j)ɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.