TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́есть

thể hoàn thành
výjestʹ[ˈvɨ(j)ɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́есть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́есть nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.

Nghĩa của вы́есть

Thể hoàn thành của выеда́ть.

Động từ

  1. Gặm.
  2. Ăn mòn, ăn.

Cặp thể của вы́есть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́есть

NgôiTương lai
явы́ем
тывы́ешь
он / она́ / оно́вы́ест
мывы́едим
вывы́едите
они́вы́едят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ел
Giống cái (она́)вы́ела
Giống trung (оно́)вы́ело
Số nhiều (они́)вы́ели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ешь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ешьте

Câu hỏi thường gặp

выесть nghĩa là gì?

выесть (động từ) nghĩa là gặm, ăn mòn, ăn.

выесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́есть (phiên âm Latinh výjestʹ, IPA [ˈvɨ(j)ɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.