вы́жать
Dấu sắc trên вы́жать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́жать nghĩa là ép, vắt.
Nghĩa của вы́жать
Thể hoàn thành của выжима́ть.
Động từ
- Ép, vắt; (nghĩa bóng) bóp nặn, bòn rút, rút.
- Vắt.
Cặp thể của вы́жать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́жать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́жму |
| ты | вы́жмешь |
| он / она́ / оно́ | вы́жмет |
| мы | вы́жмем |
| вы | вы́жмете |
| они́ | вы́жмут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́жал |
| Giống cái (она́) | вы́жала |
| Giống trung (оно́) | вы́жало |
| Số nhiều (они́) | вы́жали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́жми |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́жмите |
Câu hỏi thường gặp
выжать nghĩa là gì?
выжать (động từ) nghĩa là ép, vắt.
выжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́жать (phiên âm Latinh výžatʹ, IPA [ˈvɨʐətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.