TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выжима́ть

thể chưa hoàn thành
vyžimátʹ[vɨʐɨˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выжима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выжима́ть nghĩa là ép, vắt.

Nghĩa của выжима́ть

Động từ

  1. Ép, vắt; (nghĩa bóng) bóp nặn, bòn rút, rút.
    • выжима́ть бельёvắt quần áo
    • выжима́ть лимо́нchanh
    • выжима́ть сок из плодо́вép (vắt) nước quả
    • спорт.cử bật, cử
    • вы́жать ги́рюcử tạ
    • вы́жать со́рок киллгра́ммовnhấc được bốn mươi ki-lô

Cặp thể của выжима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выжима́ть

NgôiHiện tại
явыжима́ю
тывыжима́ешь
он / она́ / оно́выжима́ет
мывыжима́ем
вывыжима́ете
они́выжима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выжимать.

Quá khứ

Giống đực (он)выжима́л
Giống cái (она́)выжима́ла
Giống trung (оно́)выжима́ло
Số nhiều (они́)выжима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выжима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выжима́йте

Câu hỏi thường gặp

выжимать nghĩa là gì?

выжимать (động từ) nghĩa là ép, vắt.

выжимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выжима́ть (phiên âm Latinh vyžimátʹ, IPA [vɨʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.