выжима́ть
Dấu sắc trên выжима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выжима́ть nghĩa là ép, vắt.
Nghĩa của выжима́ть
Động từ
- Ép, vắt; (nghĩa bóng) bóp nặn, bòn rút, rút.
- выжима́ть бельёvắt quần áo
- выжима́ть лимо́нchanh
- выжима́ть сок из плодо́вép (vắt) nước quả
- спорт.cử bật, cử
- вы́жать ги́рюcử tạ
- вы́жать со́рок киллгра́ммовnhấc được bốn mươi ki-lô
Cặp thể của выжима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выжима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выжима́ю |
| ты | выжима́ешь |
| он / она́ / оно́ | выжима́ет |
| мы | выжима́ем |
| вы | выжима́ете |
| они́ | выжима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выжимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выжима́л |
| Giống cái (она́) | выжима́ла |
| Giống trung (оно́) | выжима́ло |
| Số nhiều (они́) | выжима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выжима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выжима́йте |
Câu hỏi thường gặp
выжимать nghĩa là gì?
выжимать (động từ) nghĩa là ép, vắt.
выжимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выжима́ть (phiên âm Latinh vyžimátʹ, IPA [vɨʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.