TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ждать

thể hoàn thành
výždatʹ[ˈvɨʐdətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ждать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ждать nghĩa là chờ, đợi.

Nghĩa của вы́ждать

Thể hoàn thành của выжида́ть.

Động từ

  1. Chờ, đợi, chờ đợi, đợi chờ, trông chờ; (медлить) chần chừ.

Cặp thể của вы́ждать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ждать

NgôiTương lai
явы́жду
тывы́ждешь
он / она́ / оно́вы́ждет
мывы́ждем
вывы́ждете
они́вы́ждут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ждал
Giống cái (она́)вы́ждала
Giống trung (оно́)вы́ждало
Số nhiều (они́)вы́ждали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́жди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ждите

Câu hỏi thường gặp

выждать nghĩa là gì?

выждать (động từ) nghĩa là chờ, đợi.

выждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ждать (phiên âm Latinh výždatʹ, IPA [ˈvɨʐdətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.