выжида́ть
Dấu sắc trên выжида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выжида́ть nghĩa là chờ, đợi.
Nghĩa của выжида́ть
Động từ
- Chờ, đợi, chờ đợi, đợi chờ, trông chờ; (медлить) chần chừ.
- вы́ждать удо́бный слу́чайchờ dịp, đợi thời cơ, rình cơ hội thuận tiện
- вы́ждать вре́мяchờ thời, đợi thời
Cặp thể của выжида́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выжида́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выжида́ю |
| ты | выжида́ешь |
| он / она́ / оно́ | выжида́ет |
| мы | выжида́ем |
| вы | выжида́ете |
| они́ | выжида́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выжидать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выжида́л |
| Giống cái (она́) | выжида́ла |
| Giống trung (оно́) | выжида́ло |
| Số nhiều (они́) | выжида́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выжида́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выжида́йте |
Câu hỏi thường gặp
выжидать nghĩa là gì?
выжидать (động từ) nghĩa là chờ, đợi.
выжидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выжида́ть (phiên âm Latinh vyžidátʹ, IPA [vɨʐɨˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.