вы́жечь
Dấu sắc trên вы́жечь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́жечь nghĩa là đốt, thiêu, khắc lửa, khắc nóng.
Nghĩa của вы́жечь
Thể hoàn thành của выжига́ть.
Động từ
- Đốt, thiêu, đốt cháy, thiêu cháy, thiêu đốt, thiêu hủy, đốt trụi, thiêu trụi.
- Khắc lửa, khắc nóng, đóng dấu sắt nung.
Cặp thể của вы́жечь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́жечь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́жгу |
| ты | вы́жжешь |
| он / она́ / оно́ | вы́жжет |
| мы | вы́жжем |
| вы | вы́жжете |
| они́ | вы́жгут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́жег |
| Giống cái (она́) | вы́жгла |
| Giống trung (оно́) | вы́жгло |
| Số nhiều (они́) | вы́жгли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́жги |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́жгите |
Câu hỏi thường gặp
выжечь nghĩa là gì?
выжечь (động từ) nghĩa là đốt, thiêu, khắc lửa, khắc nóng.
выжечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́жечь (phiên âm Latinh výžečʹ, IPA [ˈvɨʐɨt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.