TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́жить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výžitʹ[ˈvɨʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́жить nghĩa là sống sót.

Nghĩa của вы́жить

Động từ

  1. Sống sót.

Cặp thể của вы́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́жить

NgôiTương lai
явы́живу
тывы́живешь
он / она́ / оно́вы́живет
мывы́живем
вывы́живете
они́вы́живут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́жил
Giống cái (она́)вы́жила
Giống trung (оно́)вы́жило
Số nhiều (они́)вы́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́живи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́живите

Câu ví dụ với вы́жить

  • Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170138
  • Дед Тома выжил в концлагере. Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6010629
  • Том — единственный, кто выжил. Tom là người duy nhất sống sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4037345
  • Том — единственный выживший. Tom là người duy nhất sống sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4037344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выжить nghĩa là gì?

выжить (động từ) nghĩa là sống sót.

выжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́жить (phiên âm Latinh výžitʹ, IPA [ˈvɨʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.