вы́жить
Dấu sắc trên вы́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́жить nghĩa là sống sót.
Nghĩa của вы́жить
Động từ
- Sống sót.
Cặp thể của вы́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́жить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́живу |
| ты | вы́живешь |
| он / она́ / оно́ | вы́живет |
| мы | вы́живем |
| вы | вы́живете |
| они́ | вы́живут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́жил |
| Giống cái (она́) | вы́жила |
| Giống trung (оно́) | вы́жило |
| Số nhiều (они́) | вы́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́живи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́живите |
Câu ví dụ với вы́жить
- Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170138
- Дед Тома выжил в концлагере. Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6010629
- Том — единственный, кто выжил. Tom là người duy nhất sống sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4037345
- Том — единственный выживший. Tom là người duy nhất sống sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4037344
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выжить nghĩa là gì?
выжить (động từ) nghĩa là sống sót.
выжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́жить (phiên âm Latinh výžitʹ, IPA [ˈvɨʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.