выжива́ть
Dấu sắc trên выжива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выжива́ть nghĩa là sống sót.
Nghĩa của выжива́ть
Động từ
- Sống sót.
Cặp thể của выжива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выжива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выжива́ю |
| ты | выжива́ешь |
| он / она́ / оно́ | выжива́ет |
| мы | выжива́ем |
| вы | выжива́ете |
| они́ | выжива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выжива́л |
| Giống cái (она́) | выжива́ла |
| Giống trung (оно́) | выжива́ло |
| Số nhiều (они́) | выжива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выжива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выжива́йте |
Họ từ của выжива́ть
Câu hỏi thường gặp
выживать nghĩa là gì?
выживать (động từ) nghĩa là sống sót.
выживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выжива́ть (phiên âm Latinh vyživátʹ, IPA [vɨʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.