TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выжива́ть

thể chưa hoàn thành
vyživátʹ[vɨʐɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выжива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выжива́ть nghĩa là sống sót.

Nghĩa của выжива́ть

Động từ

  1. Sống sót.

Cặp thể của выжива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выжива́ть

NgôiHiện tại
явыжива́ю
тывыжива́ешь
он / она́ / оно́выжива́ет
мывыжива́ем
вывыжива́ете
они́выжива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выживать.

Quá khứ

Giống đực (он)выжива́л
Giống cái (она́)выжива́ла
Giống trung (оно́)выжива́ло
Số nhiều (они́)выжива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выжива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выжива́йте

Họ từ của выжива́ть

Câu hỏi thường gặp

выживать nghĩa là gì?

выживать (động từ) nghĩa là sống sót.

выживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выжива́ть (phiên âm Latinh vyživátʹ, IPA [vɨʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.