TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вызыва́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vyzyvátʹ[vɨzɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вызыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вызыва́ть nghĩa là gọi, kêu, thách đấu.

Nghĩa của вызыва́ть

Động từ

  1. Gọi, kêu.
  2. Thách đấu.
  3. Thách, thách thức, thách đố.
  4. Gây.

Cặp thể của вызыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вызыва́ть

NgôiHiện tại
явызыва́ю
тывызыва́ешь
он / она́ / оно́вызыва́ет
мывызыва́ем
вывызыва́ете
они́вызыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вызывать.

Quá khứ

Giống đực (он)вызыва́л
Giống cái (она́)вызыва́ла
Giống trung (оно́)вызыва́ло
Số nhiều (они́)вызыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вызыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вызыва́йте

Họ từ của вызыва́ть

Câu ví dụ với вызыва́ть

  • Грустные фильмы всегда вызывают у меня слёзы. Những bộ phim buồn luôn làm tôi khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3352096
  • Что вызывает у тебя улыбку? Điều gì làm bạn cười? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6621276
  • Что вызывает землетрясения? Nguyên nhân nào gây ra các trận động đất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13473049
  • Вызывай полицию! Hãy gọi cho cảnh sát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2429325
  • Вызывай скорую. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4935934
  • Вызывайте скорую. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4935935
  • Вызывай неотложку. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065069
  • Вызывайте неотложку. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вызывать nghĩa là gì?

вызывать (động từ) nghĩa là gọi, kêu, thách đấu.

вызывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вызыва́ть (phiên âm Latinh vyzyvátʹ, IPA [vɨzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.