выка́лывать
Dấu sắc trên выка́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выка́лывать nghĩa là đâm lòi, chọc lòi, châm, châm thủng.
Nghĩa của выка́лывать
Động từ
- Đâm lòi, chọc lòi, đâm thủng.
- вы́колоть глазđâm lòi mắt
- наносить узор Châm, châm thủng.
Cặp thể của выка́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выка́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выка́лываю |
| ты | выка́лываешь |
| он / она́ / оно́ | выка́лывает |
| мы | выка́лываем |
| вы | выка́лываете |
| они́ | выка́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкалывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выка́лывал |
| Giống cái (она́) | выка́лывала |
| Giống trung (оно́) | выка́лывало |
| Số nhiều (они́) | выка́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выка́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выка́лывайте |
Họ từ của выка́лывать
Câu hỏi thường gặp
выкалывать nghĩa là gì?
выкалывать (động từ) nghĩa là đâm lòi, chọc lòi, châm, châm thủng.
выкалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выка́лывать (phiên âm Latinh vykályvatʹ, IPA [vɨˈkaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.