выки́дывать
Dấu sắc trên выки́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выки́дывать nghĩa là sẩy thai, đẻ non.
Nghĩa của выки́дывать
Động từ
- khẩu ngữ о беременной Sẩy thai, đẻ non.
Cặp thể của выки́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выки́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выки́дываю |
| ты | выки́дываешь |
| он / она́ / оно́ | выки́дывает |
| мы | выки́дываем |
| вы | выки́дываете |
| они́ | выки́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкидывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выки́дывал |
| Giống cái (она́) | выки́дывала |
| Giống trung (оно́) | выки́дывало |
| Số nhiều (они́) | выки́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выки́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выки́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
выкидывать nghĩa là gì?
выкидывать (động từ) nghĩa là sẩy thai, đẻ non.
выкидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выки́дывать (phiên âm Latinh vykídyvatʹ, IPA [vɨˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.