TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выки́дывать

thể chưa hoàn thành
vykídyvatʹ[vɨˈkʲidɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выки́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выки́дывать nghĩa là sẩy thai, đẻ non.

Nghĩa của выки́дывать

Động từ

  1. khẩu ngữ о беременной Sẩy thai, đẻ non.

Cặp thể của выки́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выки́дывать

NgôiHiện tại
явыки́дываю
тывыки́дываешь
он / она́ / оно́выки́дывает
мывыки́дываем
вывыки́дываете
они́выки́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкидывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выки́дывал
Giống cái (она́)выки́дывала
Giống trung (оно́)выки́дывало
Số nhiều (они́)выки́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выки́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выки́дывайте

Câu hỏi thường gặp

выкидывать nghĩa là gì?

выкидывать (động từ) nghĩa là sẩy thai, đẻ non.

выкидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выки́дывать (phiên âm Latinh vykídyvatʹ, IPA [vɨˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.