выкипа́ть
Dấu sắc trên выкипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выкипа́ть nghĩa là sôi cạn.
Nghĩa của выкипа́ть
Động từ
- Sôi cạn.
Cặp thể của выкипа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выкипа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выкипа́ю |
| ты | выкипа́ешь |
| он / она́ / оно́ | выкипа́ет |
| мы | выкипа́ем |
| вы | выкипа́ете |
| они́ | выкипа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкипать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выкипа́л |
| Giống cái (она́) | выкипа́ла |
| Giống trung (оно́) | выкипа́ло |
| Số nhiều (они́) | выкипа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выкипа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выкипа́йте |
Câu hỏi thường gặp
выкипать nghĩa là gì?
выкипать (động từ) nghĩa là sôi cạn.
выкипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выкипа́ть (phiên âm Latinh vykipátʹ, IPA [vɨkʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.