TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́кипеть

thể hoàn thành
výkipetʹ[ˈvɨkʲɪpʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́кипеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́кипеть nghĩa là sôi cạn.

Nghĩa của вы́кипеть

Thể hoàn thành của выкипа́ть.

Động từ

  1. Sôi cạn.

Cặp thể của вы́кипеть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́кипеть

NgôiTương lai
явы́киплю
тывы́кипишь
он / она́ / оно́вы́кипит
мывы́кипим
вывы́кипите
они́вы́кипят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́кипел
Giống cái (она́)вы́кипела
Giống trung (оно́)вы́кипело
Số nhiều (они́)вы́кипели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́кипи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́кипите

Câu hỏi thường gặp

выкипеть nghĩa là gì?

выкипеть (động từ) nghĩa là sôi cạn.

выкипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́кипеть (phiên âm Latinh výkipetʹ, IPA [ˈvɨkʲɪpʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.