TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́кладка

giống cáibất động vật
výkladka[ˈvɨkɫətkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́кладка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́кладка nghĩa là trang bị hành quân, trang bị.

Nghĩa của вы́кладка

Danh từ

  1. quân sự [đồ] trang bị hành quân, trang bị.
    • при по́лной боево́й вы́кладкеmang đầy đủ trang bị chiến đấu
  2. khẩu ngữ кирпичом и т. п. [sự] lát, rải, phủ.

Biến cách của вы́кладка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́кладкавы́кладки
Sinh cách кого? чего?вы́кладкивы́кладок
Tặng cách кому? чему?вы́кладкевы́кладкам
Đối cách кого? что?вы́кладкувы́кладки
Công cụ cách кем? чем?вы́кладкойвы́кладками
Giới cách о ком? о чём?вы́кладкевы́кладках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́кладка

Câu hỏi thường gặp

выкладка nghĩa là gì?

выкладка (danh từ) nghĩa là trang bị hành quân, trang bị.

выкладка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́кладка (phiên âm Latinh výkladka, IPA [ˈvɨkɫətkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.