вы́клевать
Dấu sắc trên вы́клевать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́клевать nghĩa là mổ ra, mổ hết, ăn hết.
Nghĩa của вы́клевать
Thể hoàn thành của выклёвывать.
Động từ
- Mổ... ra.
- Mổ hết, ăn hết.
Cặp thể của вы́клевать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́клевать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́клюю |
| ты | вы́клюешь |
| он / она́ / оно́ | вы́клюет |
| мы | вы́клюем |
| вы | вы́клюете |
| они́ | вы́клюют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́клевал |
| Giống cái (она́) | вы́клевала |
| Giống trung (оно́) | вы́клевало |
| Số nhiều (они́) | вы́клевали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́клюй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́клюйте |
Câu hỏi thường gặp
выклевать nghĩa là gì?
выклевать (động từ) nghĩa là mổ ra, mổ hết, ăn hết.
выклевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́клевать (phiên âm Latinh výklevatʹ, IPA [ˈvɨklʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.