TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выкра́дывать

thể chưa hoàn thành
vykrádyvatʹ[vɨˈkradɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выкра́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выкра́дывать nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.

Nghĩa của выкра́дывать

Động từ

  1. Ăn trộm, ăn cắp, đánh cắp.
    • вы́красть докуме́нтыđánh cắp giấy chứng minh

Cặp thể của выкра́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выкра́дывать

NgôiHiện tại
явыкра́дываю
тывыкра́дываешь
он / она́ / оно́выкра́дывает
мывыкра́дываем
вывыкра́дываете
они́выкра́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкрадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выкра́дывал
Giống cái (она́)выкра́дывала
Giống trung (оно́)выкра́дывало
Số nhiều (они́)выкра́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выкра́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выкра́дывайте

Câu hỏi thường gặp

выкрадывать nghĩa là gì?

выкрадывать (động từ) nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.

выкрадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выкра́дывать (phiên âm Latinh vykrádyvatʹ, IPA [vɨˈkradɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.