вы́копать
Dấu sắc trên вы́копать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́копать nghĩa là đào, đào lên.
Nghĩa của вы́копать
Thể hoàn thành của выка́пывать.
Động từ
- Đào.
- Đào, đào... lên, bới... lên, khai quật.
- khẩu ngữ Tìm tòi; (thể hoàn thành) — tìm được.
- Đào, bới.
Cặp thể của вы́копать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́копать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́копаю |
| ты | вы́копаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́копает |
| мы | вы́копаем |
| вы | вы́копаете |
| они́ | вы́копают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́копал |
| Giống cái (она́) | вы́копала |
| Giống trung (оно́) | вы́копало |
| Số nhiều (они́) | вы́копали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́копай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́копайте |
Họ từ của вы́копать
Câu ví dụ với вы́копать
- Он выкопал яму. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230811
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выкопать nghĩa là gì?
выкопать (động từ) nghĩa là đào, đào lên.
выкопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́копать (phiên âm Latinh výkopatʹ, IPA [ˈvɨkəpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.