вы́красть
Dấu sắc trên вы́красть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́красть nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.
Nghĩa của вы́красть
Thể hoàn thành của выкра́дывать.
Động từ
- Ăn trộm, ăn cắp, đánh cắp.
Cặp thể của вы́красть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́красть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́краду |
| ты | вы́крадешь |
| он / она́ / оно́ | вы́крадет |
| мы | вы́крадем |
| вы | вы́крадете |
| они́ | вы́крадут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́крал |
| Giống cái (она́) | вы́крала |
| Giống trung (оно́) | вы́крало |
| Số nhiều (они́) | вы́крали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́кради |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́крадите |
Câu hỏi thường gặp
выкрасть nghĩa là gì?
выкрасть (động từ) nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.
выкрасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́красть (phiên âm Latinh výkrastʹ, IPA [ˈvɨkrəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.