TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выкри́кивать

thể chưa hoàn thành
vykríkivatʹ[vɨˈkrʲikʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выкри́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выкри́кивать nghĩa là thét lên, hét lên.

Nghĩa của выкри́кивать

Động từ

  1. Thét lên, hét lên, kêu lên, la lên.

Cặp thể của выкри́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выкри́кивать

NgôiHiện tại
явыкри́киваю
тывыкри́киваешь
он / она́ / оно́выкри́кивает
мывыкри́киваем
вывыкри́киваете
они́выкри́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкрикивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выкри́кивал
Giống cái (она́)выкри́кивала
Giống trung (оно́)выкри́кивало
Số nhiều (они́)выкри́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выкри́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выкри́кивайте

Câu hỏi thường gặp

выкрикивать nghĩa là gì?

выкрикивать (động từ) nghĩa là thét lên, hét lên.

выкрикивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выкри́кивать (phiên âm Latinh vykríkivatʹ, IPA [vɨˈkrʲikʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.