вы́крикнуть
Dấu sắc trên вы́крикнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́крикнуть nghĩa là thét lên, hét lên.
Nghĩa của вы́крикнуть
Thể hoàn thành của выкри́кивать.
Động từ
- Thét lên, hét lên, kêu lên, la lên.
Cặp thể của вы́крикнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́крикнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́крикну |
| ты | вы́крикнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́крикнет |
| мы | вы́крикнем |
| вы | вы́крикнете |
| они́ | вы́крикнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́крикнул |
| Giống cái (она́) | вы́крикнула |
| Giống trung (оно́) | вы́крикнуло |
| Số nhiều (они́) | вы́крикнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́крикни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́крикните |
Câu hỏi thường gặp
выкрикнуть nghĩa là gì?
выкрикнуть (động từ) nghĩa là thét lên, hét lên.
выкрикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́крикнуть (phiên âm Latinh výkriknutʹ, IPA [ˈvɨkrʲɪknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.