выкупа́ться
Dấu sắc trên выкупа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выкупа́ться nghĩa là tắm, tắm rửa.
Nghĩa của выкупа́ться
Thể chưa hoàn thành của купа́ться.
Động từ
- Tắm, tắm rửa.
Cặp thể của выкупа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выкупа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выкупа́юсь |
| ты | выкупа́ешься |
| он / она́ / оно́ | выкупа́ется |
| мы | выкупа́емся |
| вы | выкупа́етесь |
| они́ | выкупа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкупаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выкупа́лся |
| Giống cái (она́) | выкупа́лась |
| Giống trung (оно́) | выкупа́лось |
| Số nhiều (они́) | выкупа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выкупа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выкупа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
выкупаться nghĩa là gì?
выкупаться (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.
выкупаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выкупа́ться (phiên âm Latinh vykupátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.