выла́вливать
Dấu sắc trên выла́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выла́вливать nghĩa là bắt.
Nghĩa của выла́вливать
Động từ
- Bắt [hết]; (рыбу) câu [hết], đánh [hết]; (зверей, дичь и т. п.) săn [hết]; (извлекать) vớt, vớt lên.
Cặp thể của выла́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выла́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выла́вливаю |
| ты | выла́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | выла́вливает |
| мы | выла́вливаем |
| вы | выла́вливаете |
| они́ | выла́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылавливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выла́вливал |
| Giống cái (она́) | выла́вливала |
| Giống trung (оно́) | выла́вливало |
| Số nhiều (они́) | выла́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выла́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выла́вливайте |
Câu hỏi thường gặp
вылавливать nghĩa là gì?
вылавливать (động từ) nghĩa là bắt.
вылавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выла́вливать (phiên âm Latinh vylávlivatʹ, IPA [vɨˈɫavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.