TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ловить

thể hoàn thành
výlovitʹ[ˈvɨɫəvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ловить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ловить nghĩa là bắt.

Nghĩa của вы́ловить

Thể hoàn thành của выла́вливать.

Động từ

  1. Bắt [hết]; (рыбу) câu [hết], đánh [hết]; (зверей, дичь и т. п.) săn [hết]; (извлекать) vớt, vớt lên.

Cặp thể của вы́ловить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ловить

NgôiTương lai
явы́ловлю
тывы́ловишь
он / она́ / оно́вы́ловит
мывы́ловим
вывы́ловите
они́вы́ловят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ловил
Giống cái (она́)вы́ловила
Giống trung (оно́)вы́ловило
Số nhiều (они́)вы́ловили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́лови
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ловите

Câu hỏi thường gặp

выловить nghĩa là gì?

выловить (động từ) nghĩa là bắt.

выловить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ловить (phiên âm Latinh výlovitʹ, IPA [ˈvɨɫəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.