вы́молить
Dấu sắc trên вы́молить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́молить nghĩa là nài xin, van xin.
Nghĩa của вы́молить
Thể hoàn thành của выма́ливать.
Động từ
- Nài xin, van xin, van lơn, cầu xin.
Cặp thể của вы́молить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́молить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́молю |
| ты | вы́молишь |
| он / она́ / оно́ | вы́молит |
| мы | вы́молим |
| вы | вы́молите |
| они́ | вы́молят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́молил |
| Giống cái (она́) | вы́молила |
| Giống trung (оно́) | вы́молило |
| Số nhiều (они́) | вы́молили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́моли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́молите |
Câu hỏi thường gặp
вымолить nghĩa là gì?
вымолить (động từ) nghĩa là nài xin, van xin.
вымолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́молить (phiên âm Latinh výmolitʹ, IPA [ˈvɨməlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.