TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выместить

thể hoàn thành
vymestitʹ giọng máy của trình duyệt

выместить nghĩa là báo thù, trả thù, trút, trút giận.

Nghĩa của выместить

Nghĩa lấy theo mục вымещать.

Động từ

  1. Báo thù, trả thù, phục thù, rửa thù, báo.
  2. Trút, trút giận.

Câu hỏi thường gặp

выместить nghĩa là gì?

выместить (động từ) nghĩa là báo thù, trả thù, trút, trút giận.

выместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выместить (phiên âm Latinh vymestitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.