вымещать
thể chưa hoàn thành
vymeščatʹ
giọng máy của trình duyệt
вымещать nghĩa là báo thù, trả thù, trút, trút giận.
Nghĩa của вымещать
Động từ
- Báo thù, trả thù, phục thù, rửa thù, báo. + đối cách
- вымеща́ть оби́дуbáo oán
- В на П Trút, trút giận.
- вымеща́ть свою́ зло́бу на ко́м-л.trút giận lên đầu ai
Cặp thể của вымещать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
вымещать nghĩa là gì?
вымещать (động từ) nghĩa là báo thù, trả thù, trút, trút giận.
вымещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вымещать (phiên âm Latinh vymeščatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.