TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вымога́тель

giống đựcđộng vật
vymogátelʹ[vɨmɐˈɡatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вымога́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вымога́тель nghĩa là kẻ tống tiền.

Nghĩa của вымога́тель

Danh từ

  1. Kẻ tống tiền (khảo tiền, khảo của, cưỡng đoạt).

Biến cách của вымога́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вымога́тельвымога́тели
Sinh cách кого? чего?вымога́телявымога́телей
Tặng cách кому? чему?вымога́телювымога́телям
Đối cách кого? что?вымога́телявымога́телей
Công cụ cách кем? чем?вымога́телемвымога́телями
Giới cách о ком? о чём?вымога́телевымога́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вымога́тель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вымогатель nghĩa là gì?

вымогатель (danh từ) nghĩa là kẻ tống tiền.

вымогатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вымога́тель (phiên âm Latinh vymogátelʹ, IPA [vɨmɐˈɡatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.