вымуштровать
thể hoàn thành
vymuštrovatʹ
giọng máy của trình duyệt
вымуштровать nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.
Nghĩa của вымуштровать
Nghĩa lấy theo mục муштровать.
Động từ
- Huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.
Câu hỏi thường gặp
вымуштровать nghĩa là gì?
вымуштровать (động từ) nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.
вымуштровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вымуштровать (phiên âm Latinh vymuštrovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.