TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вымуштровать

thể hoàn thành
vymuštrovatʹ giọng máy của trình duyệt

вымуштровать nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.

Nghĩa của вымуштровать

Nghĩa lấy theo mục муштровать.

Động từ

  1. Huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.

Câu hỏi thường gặp

вымуштровать nghĩa là gì?

вымуштровать (động từ) nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.

вымуштровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вымуштровать (phiên âm Latinh vymuštrovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.