TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

муштрова́ть

thể chưa hoàn thành
muštrovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên муштрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

муштрова́ть nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.

Nghĩa của муштрова́ть

Động từ

  1. Huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã. + đối cách

Cặp thể của муштрова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ муштрова́ть

NgôiHiện tại
ямуштру́ю
тымуштру́ешь
он / она́ / оно́муштру́ет
мымуштру́ем
вымуштру́ете
они́муштру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + муштровать.

Quá khứ

Giống đực (он)муштрова́л
Giống cái (она́)муштрова́ла
Giống trung (оно́)муштрова́ло
Số nhiều (они́)муштрова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)муштру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)муштру́йте

Câu hỏi thường gặp

муштровать nghĩa là gì?

муштровать (động từ) nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.

муштровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là муштрова́ть (phiên âm Latinh muštrovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.