муштрова́ть
Dấu sắc trên муштрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
муштрова́ть nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.
Nghĩa của муштрова́ть
Động từ
- Huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã. + đối cách
Cặp thể của муштрова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ муштрова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | муштру́ю |
| ты | муштру́ешь |
| он / она́ / оно́ | муштру́ет |
| мы | муштру́ем |
| вы | муштру́ете |
| они́ | муштру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + муштровать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | муштрова́л |
| Giống cái (она́) | муштрова́ла |
| Giống trung (оно́) | муштрова́ло |
| Số nhiều (они́) | муштрова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | муштру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | муштру́йте |
Câu hỏi thường gặp
муштровать nghĩa là gì?
муштровать (động từ) nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã.
муштровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là муштрова́ть (phiên âm Latinh muštrovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.