вы́мыться
Dấu sắc trên вы́мыться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́мыться nghĩa là rửa ráy, tắm.
Nghĩa của вы́мыться
Thể hoàn thành của мы́ться.
Động từ
- Rửa ráy, tắm, tắm rửa.
Cặp thể của вы́мыться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́мыться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́моюсь |
| ты | вы́моешься |
| он / она́ / оно́ | вы́моется |
| мы | вы́моемся |
| вы | вы́моетесь |
| они́ | вы́моются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́мылся |
| Giống cái (она́) | вы́мылась |
| Giống trung (оно́) | вы́мылось |
| Số nhiều (они́) | вы́мылись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́мойся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́мойтесь |
Câu hỏi thường gặp
вымыться nghĩa là gì?
вымыться (động từ) nghĩa là rửa ráy, tắm.
вымыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́мыться (phiên âm Latinh výmytʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.