TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́ться

thể chưa hoàn thành
mýtʹsja[ˈmɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́ться nghĩa là rửa ráy, tắm.

Nghĩa của мы́ться

Động từ

  1. Rửa ráy, tắm, tắm rửa.

Cặp thể của мы́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мы́ться

NgôiHiện tại
ямо́юсь
тымо́ешься
он / она́ / оно́мо́ется
мымо́емся
вымо́етесь
они́мо́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мыться.

Quá khứ

Giống đực (он)мы́лся
Giống cái (она́)мы́лась
Giống trung (оно́)мы́лось
Số nhiều (они́)мы́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мо́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мо́йтесь

Câu hỏi thường gặp

мыться nghĩa là gì?

мыться (động từ) nghĩa là rửa ráy, tắm.

мыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́ться (phiên âm Latinh mýtʹsja, IPA [ˈmɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.