вынима́ть
Dấu sắc trên вынима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вынима́ть nghĩa là lấy ra, rút ra.
Nghĩa của вынима́ть
Động từ
- Lấy... ra, rút... ra, kéo... ra, tuốt... ra.
- вынима́ть что́-л. из я́щикаlấy gì ở [trong] hòm ra
- вынима́ть револьве́рrút súng lục ra
- вынима́ть шпа́гу из но́женtuốt kiếm [ở trong bao] ra, tuốt gươm
Cặp thể của вынима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вынима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вынима́ю |
| ты | вынима́ешь |
| он / она́ / оно́ | вынима́ет |
| мы | вынима́ем |
| вы | вынима́ете |
| они́ | вынима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вынима́л |
| Giống cái (она́) | вынима́ла |
| Giống trung (оно́) | вынима́ло |
| Số nhiều (они́) | вынима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вынима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вынима́йте |
Câu hỏi thường gặp
вынимать nghĩa là gì?
вынимать (động từ) nghĩa là lấy ra, rút ra.
вынимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вынима́ть (phiên âm Latinh vynimátʹ, IPA [vɨnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.