TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вынима́ть

thể chưa hoàn thành
vynimátʹ[vɨnʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вынима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вынима́ть nghĩa là lấy ra, rút ra.

Nghĩa của вынима́ть

Động từ

  1. Lấy... ra, rút... ra, kéo... ra, tuốt... ra.
    • вынима́ть что́-л. из я́щикаlấy gì ở [trong] hòm ra
    • вынима́ть револьве́рrút súng lục ra
    • вынима́ть шпа́гу из но́женtuốt kiếm [ở trong bao] ra, tuốt gươm

Cặp thể của вынима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вынима́ть

NgôiHiện tại
явынима́ю
тывынима́ешь
он / она́ / оно́вынима́ет
мывынима́ем
вывынима́ете
они́вынима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынимать.

Quá khứ

Giống đực (он)вынима́л
Giống cái (она́)вынима́ла
Giống trung (оно́)вынима́ло
Số nhiều (они́)вынима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вынима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вынима́йте

Câu hỏi thường gặp

вынимать nghĩa là gì?

вынимать (động từ) nghĩa là lấy ra, rút ra.

вынимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вынима́ть (phiên âm Latinh vynimátʹ, IPA [vɨnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.