TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вынюхать

thể hoàn thành
vynjuxatʹ giọng máy của trình duyệt

вынюхать nghĩa là đánh hơi.

Nghĩa của вынюхать

Nghĩa lấy theo mục вынюхивать.

Động từ

  1. Đánh hơi.

Câu hỏi thường gặp

вынюхать nghĩa là gì?

вынюхать (động từ) nghĩa là đánh hơi.

вынюхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вынюхать (phiên âm Latinh vynjuxatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.