TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выню́хивать

thể chưa hoàn thành
vynjúxivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выню́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выню́хивать nghĩa là đánh hơi.

Nghĩa của выню́хивать

Động từ

  1. Đánh hơi.

Cặp thể của выню́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выню́хивать

NgôiHiện tại
явыню́хиваю
тывыню́хиваешь
он / она́ / оно́выню́хивает
мывыню́хиваем
вывыню́хиваете
они́выню́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынюхивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выню́хивал
Giống cái (она́)выню́хивала
Giống trung (оно́)выню́хивало
Số nhiều (они́)выню́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выню́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выню́хивайте

Câu hỏi thường gặp

вынюхивать nghĩa là gì?

вынюхивать (động từ) nghĩa là đánh hơi.

вынюхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выню́хивать (phiên âm Latinh vynjúxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.