выню́хивать
Dấu sắc trên выню́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выню́хивать nghĩa là đánh hơi.
Nghĩa của выню́хивать
Động từ
- Đánh hơi.
Cặp thể của выню́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выню́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выню́хиваю |
| ты | выню́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | выню́хивает |
| мы | выню́хиваем |
| вы | выню́хиваете |
| они́ | выню́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынюхивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выню́хивал |
| Giống cái (она́) | выню́хивала |
| Giống trung (оно́) | выню́хивало |
| Số nhiều (они́) | выню́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выню́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выню́хивайте |
Câu hỏi thường gặp
вынюхивать nghĩa là gì?
вынюхивать (động từ) nghĩa là đánh hơi.
вынюхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выню́хивать (phiên âm Latinh vynjúxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.