TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выня́нчивать

thể chưa hoàn thành
vynjánčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выня́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выня́нчивать nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

Nghĩa của выня́нчивать

Động từ

  1. Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.

Cặp thể của выня́нчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выня́нчивать

NgôiHiện tại
явыня́нчиваю
тывыня́нчиваешь
он / она́ / оно́выня́нчивает
мывыня́нчиваем
вывыня́нчиваете
они́выня́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынянчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выня́нчивал
Giống cái (она́)выня́нчивала
Giống trung (оно́)выня́нчивало
Số nhiều (они́)выня́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выня́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выня́нчивайте

Câu hỏi thường gặp

вынянчивать nghĩa là gì?

вынянчивать (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

вынянчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выня́нчивать (phiên âm Latinh vynjánčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.