выня́нчивать
Dấu sắc trên выня́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выня́нчивать nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
Nghĩa của выня́нчивать
Động từ
- Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
Cặp thể của выня́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выня́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выня́нчиваю |
| ты | выня́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | выня́нчивает |
| мы | выня́нчиваем |
| вы | выня́нчиваете |
| они́ | выня́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынянчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выня́нчивал |
| Giống cái (она́) | выня́нчивала |
| Giống trung (оно́) | выня́нчивало |
| Số nhiều (они́) | выня́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выня́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выня́нчивайте |
Câu hỏi thường gặp
вынянчивать nghĩa là gì?
вынянчивать (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
вынянчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выня́нчивать (phiên âm Latinh vynjánčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.