TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пасть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výpastʹ[ˈvɨpəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пасть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пасть nghĩa là rơi ra, rơi xuống.

Nghĩa của вы́пасть

Động từ

  1. Rơi ra, rơi xuống; rụng (tóc, răng); (tuyết) rơi; rơi vào, đến lượt (кому — ai).

Chia động từ вы́пасть

NgôiTương lai
явы́паду
тывы́падешь
он / она́ / оно́вы́падет
мывы́падем
вывы́падете
они́вы́падут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́пал
Giống cái (она́)вы́пала
Giống trung (оно́)вы́пало
Số nhiều (они́)вы́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пади
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́падите

Họ từ của вы́пасть

Câu hỏi thường gặp

выпасть nghĩa là gì?

выпасть (động từ) nghĩa là rơi ra, rơi xuống.

выпасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пасть (phiên âm Latinh výpastʹ, IPA [ˈvɨpəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.