вы́пасть
Dấu sắc trên вы́пасть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́пасть nghĩa là rơi ra, rơi xuống.
Nghĩa của вы́пасть
Động từ
- Rơi ra, rơi xuống; rụng (tóc, răng); (tuyết) rơi; rơi vào, đến lượt (кому — ai).
Chia động từ вы́пасть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́паду |
| ты | вы́падешь |
| он / она́ / оно́ | вы́падет |
| мы | вы́падем |
| вы | вы́падете |
| они́ | вы́падут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́пал |
| Giống cái (она́) | вы́пала |
| Giống trung (оно́) | вы́пало |
| Số nhiều (они́) | вы́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пади |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́падите |
Họ từ của вы́пасть
Câu hỏi thường gặp
выпасть nghĩa là gì?
выпасть (động từ) nghĩa là rơi ra, rơi xuống.
выпасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́пасть (phiên âm Latinh výpastʹ, IPA [ˈvɨpəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.