выпека́ть
Dấu sắc trên выпека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпека́ть nghĩa là nướng, nướng chín.
Nghĩa của выпека́ть
Động từ
- Nướng, nướng chín.
Cặp thể của выпека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпека́ю |
| ты | выпека́ешь |
| он / она́ / оно́ | выпека́ет |
| мы | выпека́ем |
| вы | выпека́ете |
| они́ | выпека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпека́л |
| Giống cái (она́) | выпека́ла |
| Giống trung (оно́) | выпека́ло |
| Số nhiều (они́) | выпека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпека́йте |
Câu hỏi thường gặp
выпекать nghĩa là gì?
выпекать (động từ) nghĩa là nướng, nướng chín.
выпекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпека́ть (phiên âm Latinh vypekátʹ, IPA [vɨpʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.