TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́печь

thể hoàn thành
výpečʹ[ˈvɨpʲɪt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́печь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́печь nghĩa là nướng, nướng chín.

Nghĩa của вы́печь

Thể hoàn thành của выпека́ть.

Động từ

  1. Nướng, nướng chín.

Cặp thể của вы́печь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́печь

NgôiTương lai
явы́пеку
тывы́печешь
он / она́ / оно́вы́печет
мывы́печем
вывы́печете
они́вы́пекут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́пек
Giống cái (она́)вы́пекла
Giống trung (оно́)вы́пекло
Số nhiều (они́)вы́пекли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пеки
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́пеките

Câu hỏi thường gặp

выпечь nghĩa là gì?

выпечь (động từ) nghĩa là nướng, nướng chín.

выпечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́печь (phiên âm Latinh výpečʹ, IPA [ˈvɨpʲɪt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.