вы́писаться
Dấu sắc trên вы́писаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́писаться nghĩa là được ra, ra.
Nghĩa của вы́писаться
Thể hoàn thành của выпи́сываться.
Động từ
- Được ra, ra.
Cặp thể của вы́писаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́писаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́пишусь |
| ты | вы́пишешься |
| он / она́ / оно́ | вы́пишется |
| мы | вы́пишемся |
| вы | вы́пишетесь |
| они́ | вы́пишутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́писался |
| Giống cái (она́) | вы́писалась |
| Giống trung (оно́) | вы́писалось |
| Số nhiều (они́) | вы́писались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пишись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́пишитесь |
Họ từ của вы́писаться
Câu ví dụ với вы́писаться
- Я хочу выписаться завтра в шесть утра. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12409621
- Я думал, Том выписался из больницы. Tôi tưởng Tom đã ra viện rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8773847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выписаться nghĩa là gì?
выписаться (động từ) nghĩa là được ra, ra.
выписаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́писаться (phiên âm Latinh výpisatʹsja, IPA [ˈvɨpʲɪsət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.