TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́плата

giống cáibất động vật
výplata[ˈvɨpɫətə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́плата chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́плата nghĩa là sự trả tiền.

Nghĩa của вы́плата

Danh từ

  1. Sự trả tiền.

Biến cách của вы́плата (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́платавы́платы
Sinh cách кого? чего?вы́платывы́плат
Tặng cách кому? чему?вы́платевы́платам
Đối cách кого? что?вы́платувы́платы
Công cụ cách кем? чем?вы́платойвы́платами
Giới cách о ком? о чём?вы́платевы́платах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́плата

Câu hỏi thường gặp

выплата nghĩa là gì?

выплата (danh từ) nghĩa là sự trả tiền.

выплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́плата (phiên âm Latinh výplata, IPA [ˈvɨpɫətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.