вы́плата
giống cáibất động vật
výplata[ˈvɨpɫətə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́плата chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́плата nghĩa là sự trả tiền.
Nghĩa của вы́плата
Danh từ
- Sự trả tiền.
Biến cách của вы́плата (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́плата | вы́платы |
| Sinh cách кого? чего? | вы́платы | вы́плат |
| Tặng cách кому? чему? | вы́плате | вы́платам |
| Đối cách кого? что? | вы́плату | вы́платы |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́платой | вы́платами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́плате | вы́платах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вы́плата
Câu hỏi thường gặp
выплата nghĩa là gì?
выплата (danh từ) nghĩa là sự trả tiền.
выплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́плата (phiên âm Latinh výplata, IPA [ˈvɨpɫətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.