выпла́чивать
Dấu sắc trên выпла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпла́чивать nghĩa là trả, trả tiền.
Nghĩa của выпла́чивать
Động từ
- Trả, trả tiền.
- выпла́чивать по́лностьюtrả hết
- выпла́чивать нало́гđóng (nộp, trả tiền) thuế
- выпла́чивать зарпла́туtrả (tiền) lương, phát lương
- выпла́чивать в рассро́чкуtrả dần
Cặp thể của выпла́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпла́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпла́чиваю |
| ты | выпла́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | выпла́чивает |
| мы | выпла́чиваем |
| вы | выпла́чиваете |
| они́ | выпла́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выплачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпла́чивал |
| Giống cái (она́) | выпла́чивала |
| Giống trung (оно́) | выпла́чивало |
| Số nhiều (они́) | выпла́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпла́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпла́чивайте |
Họ từ của выпла́чивать
Câu hỏi thường gặp
выплачивать nghĩa là gì?
выплачивать (động từ) nghĩa là trả, trả tiền.
выплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпла́чивать (phiên âm Latinh vypláčivatʹ, IPA [vɨˈpɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.