вы́порхнуть
Dấu sắc trên вы́порхнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́порхнуть nghĩa là bay ra.
Nghĩa của вы́порхнуть
Động từ
- Bay ra.
Chia động từ вы́порхнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́порхну |
| ты | вы́порхнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́порхнет |
| мы | вы́порхнем |
| вы | вы́порхнете |
| они́ | вы́порхнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́порхнул |
| Giống cái (она́) | вы́порхнула |
| Giống trung (оно́) | вы́порхнуло |
| Số nhiều (они́) | вы́порхнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́порхни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́порхните |
Họ từ của вы́порхнуть
Câu hỏi thường gặp
выпорхнуть nghĩa là gì?
выпорхнуть (động từ) nghĩa là bay ra.
выпорхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́порхнуть (phiên âm Latinh výporxnutʹ, IPA [ˈvɨpərxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.