TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́порхнуть

thể hoàn thành
výporxnutʹ[ˈvɨpərxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́порхнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́порхнуть nghĩa là bay ra.

Nghĩa của вы́порхнуть

Động từ

  1. Bay ra.

Chia động từ вы́порхнуть

NgôiTương lai
явы́порхну
тывы́порхнешь
он / она́ / оно́вы́порхнет
мывы́порхнем
вывы́порхнете
они́вы́порхнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́порхнул
Giống cái (она́)вы́порхнула
Giống trung (оно́)вы́порхнуло
Số nhiều (они́)вы́порхнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́порхни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́порхните

Họ từ của вы́порхнуть

Câu hỏi thường gặp

выпорхнуть nghĩa là gì?

выпорхнуть (động từ) nghĩa là bay ra.

выпорхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́порхнуть (phiên âm Latinh výporxnutʹ, IPA [ˈvɨpərxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.