вы́прыгнуть
Dấu sắc trên вы́прыгнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́прыгнуть nghĩa là nhảy ra.
Nghĩa của вы́прыгнуть
Thể hoàn thành của выпры́гивать.
Động từ
- Nhảy ra.
Cặp thể của вы́прыгнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́прыгнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́прыгну |
| ты | вы́прыгнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́прыгнет |
| мы | вы́прыгнем |
| вы | вы́прыгнете |
| они́ | вы́прыгнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́прыгнул |
| Giống cái (она́) | вы́прыгнула |
| Giống trung (оно́) | вы́прыгнуло |
| Số nhiều (они́) | вы́прыгнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́прыгни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́прыгните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́прыгнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выпрыгнуть nghĩa là gì?
выпрыгнуть (động từ) nghĩa là nhảy ra.
выпрыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́прыгнуть (phiên âm Latinh výprygnutʹ, IPA [ˈvɨprɨɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.