TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выра́вниваться

thể chưa hoàn thành
vyrávnivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выра́вниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выра́вниваться nghĩa là bằng ra, phẳng ra, thẳng lại.

Nghĩa của выра́вниваться

Động từ

  1. делаться ровным Bằng ra, phẳng ra, [trở nên] bằng phẳng.
  2. выпрямляться Thẳng lại.
  3. в горизонтальной плоскости Cải bằng.
  4. располагаться в ряд Xếp (sắp) thẳng hàng.
  5. выпрямляться Trở nên bình thường, trở nên tốt hơn.

Cặp thể của выра́вниваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выра́вниваться

NgôiHiện tại
явыра́вниваюсь
тывыра́вниваешься
он / она́ / оно́выра́внивается
мывыра́вниваемся
вывыра́вниваетесь
они́выра́вниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выравниваться.

Quá khứ

Giống đực (он)выра́внивался
Giống cái (она́)выра́внивалась
Giống trung (оно́)выра́внивалось
Số nhiều (они́)выра́внивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выра́внивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выра́внивайтесь

Câu hỏi thường gặp

выравниваться nghĩa là gì?

выравниваться (động từ) nghĩa là bằng ra, phẳng ra, thẳng lại.

выравниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выра́вниваться (phiên âm Latinh vyrávnivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.