вы́ровняться
Dấu sắc trên вы́ровняться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ровняться nghĩa là bằng ra, phẳng ra, thẳng lại.
Nghĩa của вы́ровняться
Thể hoàn thành của выра́вниваться.
Động từ
- Bằng ra, phẳng ra, [trở nên] bằng phẳng.
- Thẳng lại.
- Cải bằng.
- Xếp (sắp) thẳng hàng.
- Trở nên bình thường, trở nên tốt hơn.
Cặp thể của вы́ровняться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ровняться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ровняюсь |
| ты | вы́ровняешься |
| он / она́ / оно́ | вы́ровняется |
| мы | вы́ровняемся |
| вы | вы́ровняетесь |
| они́ | вы́ровняются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ровнялся |
| Giống cái (она́) | вы́ровнялась |
| Giống trung (оно́) | вы́ровнялось |
| Số nhiều (они́) | вы́ровнялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ровняйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ровняйтесь |
Câu hỏi thường gặp
выровняться nghĩa là gì?
выровняться (động từ) nghĩa là bằng ra, phẳng ra, thẳng lại.
выровняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ровняться (phiên âm Latinh výrovnjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.