выра́щивать
Dấu sắc trên выра́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выра́щивать nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.
Nghĩa của выра́щивать
Động từ
- Nuôi lớn, nuôi.
- Cày cấy, canh tác.
Cặp thể của выра́щивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выра́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выра́щиваю |
| ты | выра́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | выра́щивает |
| мы | выра́щиваем |
| вы | выра́щиваете |
| они́ | выра́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выращивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выра́щивал |
| Giống cái (она́) | выра́щивала |
| Giống trung (оно́) | выра́щивало |
| Số nhiều (они́) | выра́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выра́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выра́щивайте |
Họ từ của выра́щивать
Câu ví dụ với выра́щивать
- Какой сорт апельсинов ты тут выращиваешь? Anh đang trồng loại cam nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299131
- Мы выращиваем рис. Chúng ta trồng lúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4749864
- Я выращиваю рис. Tôi trồng lúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5875055
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выращивать nghĩa là gì?
выращивать (động từ) nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.
выращивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выра́щивать (phiên âm Latinh vyráščivatʹ, IPA [vɨˈraɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.