вы́рисовать
Dấu sắc trên вы́рисовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́рисовать nghĩa là vẽ kỹ, nắn nót vẽ.
Nghĩa của вы́рисовать
Thể hoàn thành của вырисо́вывать.
Động từ
- Vẽ kỹ, nắn nót vẽ; (тщательно писать) nắn nót viết.
Cặp thể của вы́рисовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́рисовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́рисую |
| ты | вы́рисуешь |
| он / она́ / оно́ | вы́рисует |
| мы | вы́рисуем |
| вы | вы́рисуете |
| они́ | вы́рисуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́рисовал |
| Giống cái (она́) | вы́рисовала |
| Giống trung (оно́) | вы́рисовало |
| Số nhiều (они́) | вы́рисовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́рисуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́рисуйте |
Câu hỏi thường gặp
вырисовать nghĩa là gì?
вырисовать (động từ) nghĩa là vẽ kỹ, nắn nót vẽ.
вырисовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́рисовать (phiên âm Latinh výrisovatʹ, IPA [ˈvɨrʲɪsəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.